wood spirit

/'wud'ælkəhɔt/ Cách viết khác : (wood_spirit) /'wud'spirit/
Học thuật
Thân thiện
wood spirit

A scientist carefully pours wood spirit into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Rượu metanol: Một loại cồn công nghiệp nhẹ, dễ bay hơi, dễ cháy độc tính cao; được sử dụng làm chất chống đông, dung môi, nhiên liệu để biến tính cồn ethanol.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wood spirit is a key ingredient in some antifreeze products. (Rượu metanol một thành phần chính trong một số sản phẩm chống đông.)
    • In the laboratory, they used wood spirit as a solvent. (Trong phòng thí nghiệm, họ đã sử dụng rượu metanol làm dung môi.)
    • The denaturing of ethyl alcohol often involves adding wood spirit. (Việc biến tính rượu ethyl thường liên quan đến việc thêm rượu metanol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ kỹ thuật: Trong các văn bản khoa học kỹ thuật, "wood spirit" thường được dùng thay thế cho "methanol" để chỉ cùng một hợp chất hóa học (CH₃OH).
    • The chemical formula for wood spirit is CH₃OH. (Công thức hóa học của rượu metanol CH₃OH.)
Biến thể từ gần giống
  • Methanol (n): Tên gọi khoa học phổ biến hơn cho "wood spirit".
  • Methyl alcohol (n): Tên gọi khác của cùng một hợp chất.
  • Wood alcohol (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa rượu metanol.
Từ đồng nghĩa
  • Methanol: Metanol.
  • Methyl alcohol: Rượu metylic.
  • Wood alcohol: Rượu gỗ.
Lưu ý quan trọng
  • Độc tính: "Wood spirit" (metanol) chất cực độc. Chỉ một lượng nhỏ nếu uống phải có thể gây mù lòa hoặc tử vong. Không bao giờ được nhầm lẫn với rượu ethanol (cồn uống được).
  • Bối cảnh sử dụng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, phòng thí nghiệm hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp thông thường, từ "methanol" phổ biến hơn.
wood spirit

A scientist carefully pours wood spirit into a beaker in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) rượu metanola

Từ đồng nghĩa